"maid" in Vietnamese
Definition
Phụ nữ làm công việc dọn dẹp, nấu ăn hoặc các việc nhà khác trong nhà người khác hoặc khách sạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'người hầu gái' và 'nữ giúp việc' chỉ dùng cho phụ nữ; dùng 'người giúp việc' sẽ lịch sự và chung chung hơn, phù hợp cho cả nam, nữ.
Examples
The maid cleaned the kitchen this morning.
Sáng nay, **người hầu gái** đã dọn dẹp bếp.
Our hotel maid brought fresh towels.
Cô **người hầu gái** khách sạn đã mang khăn tắm sạch đến cho chúng tôi.
They hired a maid to help with the housework.
Họ đã thuê một **người hầu gái** để giúp việc nhà.
The maid usually comes by twice a week, so the place stays pretty clean.
**Người hầu gái** thường đến hai lần một tuần nên nhà luôn khá sạch sẽ.
I left a note for the maid asking for extra soap.
Tôi đã để lại một mẩu giấy nhắn cho **người hầu gái** xin thêm xà phòng.
In that old movie, the maid knows all the family's secrets.
Trong bộ phim cũ đó, **người hầu gái** biết hết bí mật của gia đình.