아무 단어나 입력하세요!

"mahogany" in Vietnamese

gỗ gụcây gụ

Definition

Một loại cây gỗ cứng nhiệt đới hoặc gỗ màu nâu đỏ từ cây này, thường dùng để làm đồ nội thất vì vừa đẹp vừa bền.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gỗ gụ' vừa chỉ cây vừa chỉ loại gỗ. Thường gặp khi nói về nội thất, màu 'mahogany' là màu nâu đỏ đậm. Không nên nhầm với các loại gỗ khác được nhuộm theo màu này.

Examples

The table is made of mahogany.

Chiếc bàn này làm bằng **gỗ gụ**.

Mahogany is a strong and beautiful wood.

**Gỗ gụ** là loại gỗ chắc chắn và đẹp.

They planted mahogany trees in the park.

Họ đã trồng những cây **gụ** ở công viên.

My grandfather’s old desk has a deep mahogany shine.

Bàn cũ của ông tôi có ánh bóng **gỗ gụ** rất sâu.

People often mistake stained wood for real mahogany.

Nhiều người thường nhầm gỗ nhuộm màu với **gỗ gụ** thật.

The walls were painted a rich mahogany color, making the room feel warm.

Các bức tường được sơn màu **gụ** đậm, làm cho căn phòng trở nên ấm áp.