"magnum" in Vietnamese
Definition
Magnum là chai rượu lớn, thường gấp đôi dung tích chai tiêu chuẩn, hoặc tên thương hiệu kem nổi tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Magnum' thường dùng cho chai rượu vang/champagne, không áp dụng cho mọi chai lớn khác. Ngoài ra, 'Magnum' còn là thương hiệu kem nổi tiếng.
Examples
They bought a magnum of wine for the party.
Họ đã mua một chai rượu **magnum** cho bữa tiệc.
This magnum holds two regular bottles.
Chai **magnum** này chứa lượng bằng hai chai thường.
She chose a Magnum ice cream at the store.
Cô ấy đã chọn kem **Magnum** ở cửa hàng.
If we're celebrating properly, let's get a magnum of champagne.
Nếu thực sự ăn mừng, hãy lấy một chai **magnum** champagne đi.
He showed up with a magnum, and suddenly the dinner felt fancy.
Anh ấy xuất hiện với một chai **magnum**, và bữa tối bỗng trở nên sang trọng.
I said one dessert, and she came back with a Magnum for herself too.
Tôi bảo chỉ lấy một món tráng miệng, thế mà cô ấy cũng lấy thêm một cây **Magnum** cho mình.