Type any word!

"magnolia" in Vietnamese

mộc lan

Definition

Mộc lan là một loại cây hoặc bụi có hoa lớn, thơm, màu trắng hoặc hồng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mộc lan’ thường dùng trong lĩnh vực thực vật học hoặc làm vườn. Có thể chỉ cây, hoa, hoặc đặt tên đường/phẩm. Trong văn chương, nghệ thuật, hoa này tượng trưng cho sự tinh khiết hoặc phẩm giá.

Examples

The magnolia tree has big, beautiful flowers.

Cây **mộc lan** có hoa to và rất đẹp.

I saw a magnolia in the park yesterday.

Hôm qua tôi đã thấy một cây **mộc lan** trong công viên.

Magnolia flowers can be white or pink.

Hoa **mộc lan** có thể màu trắng hoặc màu hồng.

There's a lovely magnolia blooming outside my window right now.

Hiện tại, bên ngoài cửa sổ tôi đang có một cây **mộc lan** nở rất đẹp.

Southern towns are famous for their old magnolia trees.

Các thị trấn miền Nam nổi tiếng với những cây **mộc lan** già cỗi của họ.

She wore a dress the exact color of a magnolia blossom.

Cô ấy mặc một chiếc váy có màu giống hệt như hoa **mộc lan**.