Type any word!

"magnitude" in Vietnamese

độ lớnmức độtầm quan trọng

Definition

'Magnitude' chỉ mức độ lớn, quy mô hoặc tầm quan trọng của một vật hay sự việc. Trong khoa học, từ này thường dùng để chỉ sức mạnh của các hiện tượng như động đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng, nhất là khi nói về hiện tượng tự nhiên hoặc mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Đối với kích thước vật lý, nên dùng từ 'kích thước' thay vì 'magnitude'.

Examples

The magnitude of the earthquake was 7.0.

**Độ lớn** của trận động đất là 7,0.

We underestimated the magnitude of the task.

Chúng tôi đã đánh giá thấp **mức độ** của nhiệm vụ này.

Scientists measure the magnitude of stars in space.

Các nhà khoa học đo **độ lớn** của các ngôi sao ngoài không gian.

No one expected the storm to reach this magnitude.

Không ai ngờ cơn bão lại đạt đến **mức độ** này.

It's hard to grasp the magnitude of climate change.

Rất khó để hiểu hết **quy mô** của biến đổi khí hậu.

"Wow, I didn't realize the magnitude of what happened until I saw the news!"

"Wow, tôi không nhận ra **mức độ** của chuyện đã xảy ra cho đến khi xem tin tức!"