Type any word!

"magnifying" in Vietnamese

phóng đại

Definition

Diễn tả tính chất làm cho vật trông lớn hơn thực tế, thường dùng với các dụng cụ như kính lúp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các danh từ như 'kính lúp', 'thấu kính phóng đại'. Không dùng cho trường hợp phóng to kỹ thuật số. 'Magnify' là động từ, còn 'magnifying' hay đi cùng danh từ.

Examples

He looked at the bug through a magnifying glass.

Anh ấy nhìn con bọ qua một chiếc kính **phóng đại**.

A magnifying lens helps you see small details.

Thấu kính **phóng đại** giúp nhìn thấy chi tiết nhỏ.

The scientist used a magnifying tool to study the leaf.

Nhà khoa học đã dùng một dụng cụ **phóng đại** để nghiên cứu chiếc lá.

Can I borrow your magnifying glass to read this tiny print?

Tôi mượn chiếc kính **phóng đại** của bạn để đọc chữ nhỏ này được không?

The phone camera has a magnifying mode for close-up photos.

Máy ảnh điện thoại có chế độ **phóng đại** để chụp cận cảnh.

Grandpa always reads the newspaper with his magnifying glasses on.

Ông luôn đọc báo với cặp kính **phóng đại** của mình.