Type any word!

"magnificence" in Vietnamese

sự tráng lệsự huy hoàng

Definition

Sự hoành tráng, lộng lẫy hoặc gây ấn tượng mạnh về vẻ đẹp, quy mô.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn chương hoặc tình huống trang trọng để mô tả cảnh đẹp, kiến trúc hoặc sự kiện gây ấn tượng mạnh, ví dụ: 'the magnificence of...'.

Examples

We admired the magnificence of the palace.

Chúng tôi ngưỡng mộ **sự tráng lệ** của cung điện.

The mountain view's magnificence took my breath away.

**Sự tráng lệ** của khung cảnh núi non làm tôi sững sờ.

She described the city's magnificence in her letter.

Cô ấy đã miêu tả **sự tráng lệ** của thành phố trong lá thư.

It's hard not to be amazed by the magnificence of ancient temples.

Thật khó để không ngạc nhiên trước **sự huy hoàng** của những ngôi đền cổ.

The royal wedding was a display of pure magnificence.

Đám cưới hoàng gia là một màn phô diễn **sự tráng lệ** thuần túy.

Standing on the balcony, he felt the magnificence of the city come alive at night.

Đứng trên ban công, anh cảm nhận **sự tráng lệ** của thành phố về đêm.