"magneto" in Vietnamese
Definition
Mô tơ từ là một loại máy phát điện nhỏ dùng nam châm và cuộn dây để tạo ra điện, thường dùng trong hệ thống đánh lửa của động cơ như xe cổ, xe máy hoặc động cơ nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ “mô tơ từ” hoặc “máy phát nam châm” chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí hoặc hàng không; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm với “nam châm” (có nghĩa khác).
Examples
The old motorcycle uses a magneto to start the engine.
Chiếc xe máy cũ dùng **mô tơ từ** để khởi động động cơ.
A magneto generates electricity without a battery.
**Mô tơ từ** tạo ra điện mà không cần pin.
The airplane’s engine has a magneto for ignition.
Động cơ máy bay có **mô tơ từ** để đánh lửa.
Without a working magneto, this old tractor just won’t run.
Không có **mô tơ từ** hoạt động, chiếc máy kéo cũ này sẽ không chạy được.
Mechanics still sometimes rebuild a magneto for vintage engines.
Thợ cơ khí đôi khi vẫn sửa lại **mô tơ từ** cho động cơ cổ.
If the spark is weak, check the magneto—it might be failing.
Nếu tia lửa yếu, hãy kiểm tra **mô tơ từ**—nó có thể đang hỏng.