"magnetic" in Vietnamese
Definition
Một vật được gọi là từ tính nếu nó có khả năng hút sắt hoặc vật liệu khác nhờ lực từ. Ngoài ra, còn để chỉ những người có sức thu hút mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Từ tính’ thường dùng trong khoa học để chỉ nam châm, lực và trường từ. Khi miêu tả người, ‘magnetic personality’ là chỉ người rất cuốn hút. Tránh nhầm với ‘điện’ hoặc ‘điện tử’.
Examples
The magnet has a magnetic force that attracts metal.
Nam châm có lực **từ tính** hút kim loại.
Earth has a magnetic field that protects us.
Trái đất có trường **từ tính** bảo vệ chúng ta.
This door uses a magnetic lock.
Cửa này dùng khóa **từ tính**.
She has a magnetic personality that draws people to her.
Cô ấy có cá tính **cuốn hút** khiến mọi người bị thu hút.
The actor's magnetic charm made the audience love him.
Sức hấp dẫn **cuốn hút** của nam diễn viên làm khán giả yêu mến anh ấy.
My phone case sticks to the fridge because it's magnetic.
Ốp điện thoại của tôi dính vào tủ lạnh vì nó **từ tính**.