Type any word!

"magnet" in Vietnamese

nam châm

Definition

Nam châm là vật có thể hút các vật bằng sắt hoặc thép. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ người hoặc vật có sức hấp dẫn mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, nhưng cũng xuất hiện trong các thành ngữ ẩn dụ về sự hấp dẫn, như 'nam châm du lịch'. Không nhầm với 'từ tính' là tính từ.

Examples

The magnet sticks to the fridge door.

**Nam châm** dính vào cửa tủ lạnh.

A magnet attracts iron objects.

**Nam châm** hút các vật bằng sắt.

We use a magnet in science class.

Chúng tôi dùng **nam châm** trong lớp khoa học.

The new park is a real magnet for families.

Công viên mới thực sự là một **nam châm** thu hút các gia đình.

He’s like a magnet; everybody wants to be around him.

Anh ấy như một **nam châm**; ai cũng muốn ở cạnh anh ấy.

Don’t put your credit card near a magnet or it might stop working.

Đừng để thẻ tín dụng gần **nam châm**, nếu không nó có thể bị hỏng.