"magnesium" in Vietnamese
Definition
Magie là một nguyên tố hóa học và khoáng chất quan trọng cho cơ thể. Nó được dùng trong y học, dinh dưỡng và sản xuất kim loại nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học, y tế, dinh dưỡng. Phổ biến với cụm như 'bổ sung magie', 'thiếu magie', 'hợp kim'. Không nhầm với mangan.
Examples
Magnesium is important for strong bones.
**Magie** rất quan trọng cho xương chắc khỏe.
You can get magnesium from nuts and green vegetables.
Bạn có thể nhận **magie** từ các loại hạt và rau xanh.
Some people take magnesium supplements for better sleep.
Một số người dùng bổ sung **magie** để ngủ ngon hơn.
If you get muscle cramps, you might need more magnesium in your diet.
Nếu bạn bị chuột rút cơ, có thể bạn cần thêm **magie** trong chế độ ăn.
The alloy they used contains aluminum and magnesium, making it super light.
Hợp kim họ dùng chứa nhôm và **magie**, vì vậy nó rất nhẹ.
I read somewhere that low magnesium can make you feel tired.
Tôi đọc ở đâu đó rằng thiếu **magie** có thể làm bạn cảm thấy mệt mỏi.