Type any word!

"magna" in Vietnamese

magna (từ Latin, nghĩa là 'vĩ đại' hoặc 'lớn')

Definition

Đây là từ Latin có nghĩa là 'vĩ đại', 'lớn' hoặc 'trọng đại'. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ trang trọng hoặc học thuật như 'magna cum laude'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường chỉ xuất hiện trong cụm Latin như 'magna cum laude', hiếm khi dùng riêng lẻ trong giao tiếp thông thường.

Examples

He graduated magna cum laude from the university.

Anh ấy tốt nghiệp đại học với danh hiệu **magna** cum laude.

The award was given magna cum laude for outstanding achievement.

Giải thưởng được trao với danh hiệu **magna** cum laude vì thành tích xuất sắc.

A magna celebration was held at the hall.

Một buổi lễ **magna** đã được tổ chức tại hội trường.

Getting magna cum laude really made her parents proud.

Việc đạt **magna** cum laude khiến bố mẹ cô ấy rất tự hào.

This was a magna event for the whole community.

Đây là một sự kiện **magna** cho cả cộng đồng.

They're planning a magna ceremony for the anniversary.

Họ đang lên kế hoạch tổ chức một buổi lễ **magna** cho dịp kỷ niệm này.