Type any word!

"magicians" in Vietnamese

ảo thuật giapháp sư

Definition

Người biểu diễn ảo thuật để giải trí hoặc nhân vật trong truyện có thể dùng phép thuật thật sự.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ảo thuật gia' dùng cho người biểu diễn, 'pháp sư' cho nhân vật có phép thuật thật trong truyện. Đừng nhầm với 'phù thủy', thường dùng trong chuyện cổ tích hay giả tưởng.

Examples

The magicians made a rabbit disappear.

Các **ảo thuật gia** đã làm con thỏ biến mất.

Many children like to watch magicians perform tricks.

Nhiều trẻ em thích xem **ảo thuật gia** biểu diễn.

There are two magicians at the birthday party.

Có hai **ảo thuật gia** ở bữa tiệc sinh nhật.

Some people believe real magicians lived hundreds of years ago.

Một số người tin rằng **pháp sư** thật đã từng sống cách đây hàng trăm năm.

In fantasy novels, magicians often cast powerful spells.

Trong tiểu thuyết giả tưởng, **pháp sư** thường sử dụng phép thuật mạnh mẽ.

The two magicians tried to outdo each other on stage.

Hai **ảo thuật gia** cố gắng vượt qua nhau trên sân khấu.