"magician" Vietnamese में
परिभाषा
Ảo thuật gia là người biểu diễn các trò ảo thuật khiến mọi người ngạc nhiên, như làm vật biến mất hoặc đoán được thông tin. Trong truyện, cũng chỉ người có sức mạnh phép thuật thực sự.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho người biểu diễn trên sân khấu, không phải người có phép thuật thật sự. Thường dùng trong cụm như "trò ảo thuật của ảo thuật gia". Đôi khi còn dùng để khen ai đó rất khéo léo, như "ảo thuật gia trong bếp."
उदाहरण
The magician pulled a coin from my ear.
**Ảo thuật gia** đã lấy ra một đồng xu từ tai tôi.
My little brother wants to be a magician.
Em trai tôi muốn trở thành **ảo thuật gia**.
The magician made the card disappear.
**Ảo thuật gia** đã làm quân bài biến mất.
The kids were completely silent while the magician did his final trick.
Lũ trẻ hoàn toàn yên lặng khi **ảo thuật gia** thực hiện trò cuối cùng.
I know he's not a real magician, but I still have no idea how he did that.
Tôi biết anh ấy không phải **ảo thuật gia** thật, nhưng tôi vẫn không biết anh ấy làm thế nào.
She's basically a magician with makeup brushes.
Cô ấy đúng là **ảo thuật gia** khi dùng cọ trang điểm.