Type any word!

"maggot" in Vietnamese

ấu trùng ruồi

Definition

Ấu trùng ruồi là con nhỏ, mềm, màu trắng giống sâu, thường xuất hiện trong thức ăn, thực vật hoặc xác động vật đang phân huỷ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ấu trùng ruồi' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh khoa học hoặc mô tả những thứ gây khó chịu. Có thể dùng với nghĩa xúc phạm.

Examples

A rotten apple was full of maggots.

Một quả táo thối đầy **ấu trùng ruồi**.

Flies lay eggs that become maggots.

Ruồi đẻ trứng, trứng sẽ nở thành **ấu trùng ruồi**.

The meat went bad and was covered in maggots.

Thịt bị hỏng và phủ đầy **ấu trùng ruồi**.

Seeing one maggot in the trash made me lose my appetite.

Chỉ nhìn thấy một con **ấu trùng ruồi** trong thùng rác khiến tôi mất hết cảm giác thèm ăn.

Farmers sometimes use maggots to help clean wounds in animals because they eat only dead tissue.

Nông dân đôi khi dùng **ấu trùng ruồi** để làm sạch vết thương ở vật nuôi vì chúng chỉ ăn mô chết.

If you leave food out in the summer, you're likely to find it filled with maggots after a few days.

Nếu bạn để thức ăn ngoài trời vào mùa hè, sau vài ngày nó sẽ đầy **ấu trùng ruồi**.