Type any word!

"maggie" in Vietnamese

Maggie

Definition

Đây là tên riêng của nữ, thường là dạng ngắn của tên Margaret. Chỉ dùng để gọi tên người.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng như tên riêng nên luôn viết hoa chữ cái đầu: 'Maggie'. Không dùng như danh từ chung hay động từ.

Examples

Maggie is my friend from school.

**Maggie** là bạn học của tôi.

I called Maggie this morning.

Sáng nay tôi đã gọi cho **Maggie**.

Maggie lives near the park.

**Maggie** sống gần công viên.

Can you ask Maggie if she's coming tonight?

Bạn có thể hỏi **Maggie** xem tối nay cô ấy có đến không?

I ran into Maggie at the coffee shop yesterday.

Hôm qua tôi gặp **Maggie** ở quán cà phê.

Everyone was waiting for Maggie to start the meeting.

Mọi người đều chờ **Maggie** bắt đầu cuộc họp.