"magdalene" in Vietnamese
Definition
'Mađalêna' thường dùng để chỉ bà Maria Mađalêna, một người theo Chúa nổi bật trong Kinh Thánh. Trong văn học cũ, còn có thể nói đến người phụ nữ đã hối cải, làm lại cuộc đời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học. Hiện nay chủ yếu để nói về bà Maria Mađalêna trong Kinh Thánh; nghĩa mô tả người phụ nữ ăn năn hầu như không còn dùng.
Examples
Magdalene is an important figure in the Bible.
**Mađalêna** là nhân vật quan trọng trong Kinh Thánh.
Many churches are named after Magdalene.
Nhiều nhà thờ được đặt theo tên **Mađalêna**.
In some old stories, a magdalene is a woman who has changed her life.
Trong một số chuyện cũ, **mađalêna** là người phụ nữ đã thay đổi cuộc đời mình.
The painting depicts Magdalene quietly meditating.
Bức tranh mô tả **Mađalêna** đang lặng lẽ suy ngẫm.
Some people see Magdalene as a symbol of forgiveness and change.
Một số người coi **Mađalêna** là biểu tượng của sự tha thứ và thay đổi.
In old English novels, a magdalene might refer to a woman seeking redemption.
Trong các tiểu thuyết Anh xưa, **mađalêna** có thể là một người phụ nữ tìm kiếm sự cứu chuộc.