"mag" in Vietnamese
Definition
“Tạp chí” ở đây là cách viết tắt thân mật của từ “magazine”, thường dùng khi nói chuyện thoải mái, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp hằng ngày, rất hiếm gặp trong văn bản trang trọng. Thường chỉ các tạp chí về thời trang, người nổi tiếng. Không sử dụng “mag” cho ý nghĩa khác như “nam châm” hoặc băng đạn.
Examples
I bought a new mag at the store.
Tôi đã mua một **tạp chí** mới ở cửa hàng.
He likes to read sports mags.
Anh ấy thích đọc các **tạp chí** thể thao.
Can I borrow your mag?
Tôi mượn **tạp chí** của bạn được không?
What’s the best fashion mag these days?
Bây giờ **tạp chí** thời trang nào tốt nhất?
She got her interview published in a big mag.
Bài phỏng vấn của cô ấy được đăng trên một **tạp chí** lớn.
The waiting room always has a stack of old mags.
Phòng chờ lúc nào cũng có một đống **tạp chí** cũ.