"madrid" in Vietnamese
Definition
Madrid là thủ đô và thành phố lớn nhất của Tây Ban Nha, nổi tiếng với nền văn hóa, lịch sử phong phú và lối sống sôi động.
Usage Notes (Vietnamese)
"Madrid" luôn viết hoa vì là tên riêng. Nghĩa chính là thành phố ở Tây Ban Nha, dùng nhiều khi nói về du lịch, thể thao hoặc văn hóa.
Examples
Madrid is the capital of Spain.
**Madrid** là thủ đô của Tây Ban Nha.
I want to visit Madrid someday.
Tôi muốn đến thăm **Madrid** một ngày nào đó.
Madrid has many beautiful museums.
**Madrid** có nhiều bảo tàng đẹp.
The night life in Madrid is famous all over Europe.
Cuộc sống về đêm ở **Madrid** nổi tiếng khắp châu Âu.
Real Madrid is one of the biggest football clubs in the world.
Real **Madrid** là một trong những câu lạc bộ bóng đá lớn nhất thế giới.
Have you ever tried traditional food from Madrid?
Bạn đã từng thử món ăn truyền thống của **Madrid** chưa?