"madness" in Vietnamese
Definition
Sự điên rồ là trạng thái tâm trí bất thường, không thể suy nghĩ bình thường, hoặc hành vi cực kỳ thiếu kiểm soát. Từ này cũng dùng cho những hành động quá ngớ ngẩn hoặc hỗn loạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng cả nghĩa bóng để nói về sự hỗn loạn, phấn khích hoặc dại dột. Trong y học, thường dùng từ chuyên biệt hơn. Các cụm như 'pure madness' hay 'cơn sốt bóng đá' rất phổ biến.
Examples
His decision to jump into the icy river was pure madness.
Quyết định nhảy xuống sông băng của anh ấy thật sự là **sự điên rồ**.
The noise in the classroom turned into madness.
Tiếng ồn trong lớp học đã trở thành **sự điên rồ**.
Some old stories linked madness with the full moon.
Một số câu chuyện xưa gắn **sự điên rồ** với trăng tròn.
Black Friday shopping is absolute madness every year.
Mua sắm Black Friday mỗi năm đúng là **sự điên rồ**.
There was a kind of madness in his eyes when he talked about revenge.
Khi anh ấy nói về trả thù, ánh mắt anh ấy hiện lên một vẻ **điên rồ**.
Trying to finish this project in one night is madness, but we're doing it anyway.
Cố hoàn thành dự án này trong một đêm là **sự điên rồ**, nhưng chúng ta vẫn sẽ làm.