"madison" in Vietnamese
Definition
Madison là tên riêng, thường dùng làm tên người, tên họ, hoặc tên của một số địa danh, phổ biến nhất là thành phố Madison ở Mỹ. Ý nghĩa sẽ tùy thuộc vào người hoặc nơi mà tên này đề cập.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Madison’ luôn được viết hoa. Thường dùng cho tên riêng (người) hoặc tên địa điểm; cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa.
Examples
Madison is my sister's best friend.
**Madison** là bạn thân nhất của em gái tôi.
They moved to Madison last year.
Họ đã chuyển đến **Madison** vào năm ngoái.
I got an email from Madison this morning.
Tôi đã nhận được email từ **Madison** vào sáng nay.
Have you talked to Madison about the weekend plans yet?
Bạn đã nói chuyện với **Madison** về kế hoạch cuối tuần chưa?
We're stopping in Madison for lunch before driving home.
Chúng tôi sẽ dừng lại ở **Madison** để ăn trưa trước khi về nhà.
If Madison calls, tell her I'll text her back later.
Nếu **Madison** gọi, hãy nói với cô ấy tôi sẽ nhắn tin lại sau.