Type any word!

"madhouse" in Vietnamese

hỗn loạnnáo loạn

Definition

Một nơi hoặc tình huống vô cùng ồn ào, lộn xộn, hoặc hỗn loạn. Ban đầu dùng để nói đến bệnh viện tâm thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo kiểu hài hước hoặc không chính thức để nói về tình huống hỗn loạn. Tránh dùng cho bệnh viện thực tế vì sẽ không phù hợp.

Examples

The classroom was a madhouse after the test ended.

Sau khi kiểm tra kết thúc, cả lớp thành một **hỗn loạn**.

It was a madhouse at the mall on Black Friday.

Trung tâm thương mại vào ngày Black Friday đúng là một **hỗn loạn**.

Her house turned into a madhouse during the birthday party.

Nhà cô ấy đã thành **hỗn loạn** trong bữa tiệc sinh nhật.

This office is a madhouse—phones ringing, people shouting, papers everywhere!

Văn phòng này đúng là **hỗn loạn**—điện thoại reo, mọi người hò hét, giấy tờ bay khắp nơi!

When my relatives visit for the holidays, it becomes a total madhouse here.

Khi họ hàng đến thăm vào dịp lễ, ở đây biến thành một **hỗn loạn** thực sự.

Traffic downtown was a madhouse during the parade, so I walked instead.

Giao thông ở trung tâm thành phố trong thời gian diễn ra diễu hành thành một **hỗn loạn**, nên tôi đi bộ thay vì lái xe.