¡Escribe cualquier palabra!

"madge" en Vietnamese

Madge

Definición

‘Madge’ thường dùng làm tên riêng nữ, đặc biệt ở các nước nói tiếng Anh. Hiếm khi, trong tiếng Anh cũ, ‘madge’ còn là tên một loại chim ác là.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Madge’ không còn dùng để chỉ chim trong tiếng Anh hiện đại. Nếu dùng làm tên, thường mang cảm giác cổ điển, xưa cũ.

Ejemplos

Madge is my grandmother's name.

**Madge** là tên của bà ngoại tôi.

My friend Madge lives in London.

Bạn tôi, **Madge**, sống ở London.

Madge loves to read books.

**Madge** rất thích đọc sách.

Everyone calls her Madge, but her real name is Margaret.

Mọi người đều gọi cô ấy là **Madge**, nhưng tên thật là Margaret.

Back in old stories, a madge sometimes meant a magpie.

Trong những câu chuyện xưa, **madge** đôi khi có nghĩa là chim ác là.

Whenever I hear the name Madge, I think of classic movies.

Khi nghe tên **Madge**, tôi nghĩ đến phim kinh điển.