Tapez n'importe quel mot !

"mademoiselle" in Vietnamese

mademoiselle

Definition

Từ tiếng Pháp dùng để gọi một cô gái trẻ chưa kết hôn, tương tự như 'Miss' trong tiếng Anh. Cũng dùng để thể hiện phong cách hoặc văn hóa Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ngày nay ít dùng và nghe cổ điển, thường chỉ giữ nguyên dạng tiếng Pháp. Ở Pháp hiện đại, ít dùng vì để lộ tình trạng hôn nhân; thường gặp trong sách, tên quán hoặc bối cảnh lịch sử.

Examples

The waiter said, “Good evening, mademoiselle.”

Người phục vụ nói: “Chào buổi tối, **mademoiselle**.”

In the movie, everyone calls her Mademoiselle Claire.

Trong phim, mọi người đều gọi cô ấy là **Mademoiselle** Claire.

I learned that mademoiselle is a French word.

Tôi đã biết rằng **mademoiselle** là một từ tiếng Pháp.

She laughed and said, “Please don’t call me mademoiselle—it makes me feel a hundred years old.”

Cô ấy cười và nói: “Đừng gọi tôi là **mademoiselle** — nghe như tôi già lắm vậy.”

The café menu tries so hard to sound Parisian, even calling the salad mademoiselle.

Thực đơn quán cà phê cố gắng tạo phong cách Paris, thậm chí đặt tên salad là **mademoiselle**.

He still uses mademoiselle when speaking French, but younger people often avoid it.

Anh ấy vẫn dùng **mademoiselle** khi nói tiếng Pháp, nhưng giới trẻ ngày nay thường tránh dùng.