Type any word!

"madeleine" in Vietnamese

bánh madeleine

Definition

Bánh madeleine là loại bánh nhỏ hình vỏ sò của Pháp, thường gợi nhớ đến kỷ niệm hoặc hoài niệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ loại bánh Pháp này, nhưng đôi khi cũng được dùng ẩn dụ cho điều gì đó gợi lại ký ức. Không nên nhầm với 'Magdalene' (một tên riêng hoặc nhân vật trong Kinh thánh).

Examples

I tried a madeleine at a French bakery.

Tôi đã thử một chiếc **bánh madeleine** ở tiệm bánh Pháp.

A madeleine is soft and sweet.

**Bánh madeleine** mềm và ngọt.

He bought a box of madeleines for dessert.

Anh ấy đã mua một hộp **bánh madeleine** cho món tráng miệng.

Whenever I eat a madeleine, I remember childhood holidays.

Mỗi lần ăn **bánh madeleine**, tôi nhớ về những kỳ nghỉ thời thơ ấu.

The smell of freshly baked madeleines filled the house.

Mùi thơm của **bánh madeleine** mới nướng lan toả khắp nhà.

Like Proust’s madeleine, that song takes me back in time.

Giống như **bánh madeleine** của Proust, bài hát đó đưa tôi trở về quá khứ.