"madder" en Vietnamese
Definición
'Madder' thường dùng để chỉ mức độ tức giận hoặc điên cao hơn trước. Đôi khi nó cũng dùng để nói về một loại cây dùng làm thuốc nhuộm đỏ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Madder' chủ yếu dùng trong văn nói, diễn tả tức giận tăng dần ('get madder and madder'). Khi nói về cây, chủ yếu xuất hiện trong sách khoa học hoặc lịch sử.
Ejemplos
He got madder when he heard the news.
Anh ấy trở nên **tức giận hơn** khi nghe tin đó.
She gets madder every time this happens.
Mỗi lần chuyện này xảy ra, cô ấy càng **tức giận hơn**.
The color red comes from the madder plant.
Màu đỏ đến từ cây **madder**.
Don’t say anything else or she’ll get even madder.
Đừng nói thêm gì nữa kẻo cô ấy sẽ càng **tức giận hơn**.
He thought it was funny, but it just made me madder and madder.
Anh ấy thấy buồn cười, nhưng nó chỉ làm tôi **tức giận hơn và hơn nữa**.
Why are you getting madder at me? I didn’t do anything!
Sao bạn lại càng **tức giận hơn** với tôi? Tôi có làm gì đâu!