¡Escribe cualquier palabra!

"madame" en Vietnamese

madamebà (kính trọng)

Definición

Cách xưng hô trang trọng hoặc lịch sự với một người phụ nữ, nhất là trong công việc, dịch vụ hoặc hoàn cảnh chính thức. Ngoài ra, từ này có thể dùng để chỉ người phụ nữ quản lý nhà chứa (trong ngữ cảnh cũ hoặc đặc biệt).

Notas de Uso (Vietnamese)

'madame' thường chỉ dùng trong tình huống cực kỳ trang trọng hoặc mang phong cách phương Tây. Thường thay bằng 'bà' trong giao tiếp hiện đại. Nghĩa quản lý nhà chứa rất ít gặp.

Ejemplos

Good evening, madame. Your table is ready.

Chào buổi tối, **madame**. Bàn của bà đã sẵn sàng rồi ạ.

The letter begins with 'Dear Madame'.

Lá thư bắt đầu bằng 'Kính gửi **madame**'.

People called her Madame Curie.

Mọi người gọi bà ấy là **Madame** Curie.

Yes, madame, I'll bring the check right away.

Vâng, **madame**, tôi sẽ mang hóa đơn đến ngay.

He said 'madame' so formally that it sounded like a movie.

Anh ấy nói '**madame**' trang trọng đến mức nghe như trong phim.

In that old novel, the madame controls the whole house.

Trong cuốn tiểu thuyết cũ đó, **madame** điều khiển cả ngôi nhà.