"madam" in Vietnamese
Definition
Một cách xưng hô lịch sự, trang trọng dành cho phụ nữ, thường dùng trong dịch vụ khách hàng hoặc tình huống chính thức, khi không biết tên người phụ nữ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Yes, madam.' rất phổ biến trong ngôn ngữ dịch vụ, nhưng trong hội thoại hàng ngày có thể nghe hơi trang trọng, cổ điển. Đừng nhầm lẫn với 'ma'am'.
Examples
Good morning, madam. How can I help you?
Chào buổi sáng, **quý bà**. Tôi có thể giúp gì cho bà?
The police officer spoke to the older madam politely.
Viên sĩ quan cảnh sát đã nói chuyện với **quý bà** lớn tuổi một cách lịch sự.
Yes, madam, your table is ready.
Vâng, **quý bà**, bàn của bà đã sẵn sàng rồi ạ.
Excuse me, madam, I think you dropped your wallet.
Xin lỗi, **quý bà**, tôi nghĩ bà vừa đánh rơi ví.
He kept saying 'madam' at the hotel, which sounded a bit old-fashioned.
Anh ấy cứ gọi là '**quý bà**' ở khách sạn, nghe hơi cổ điển.
In the letter, she was addressed as 'Madam Chairperson'.
Trong thư, cô ấy được gọi là '**Madam** Chủ tịch'.