"macintosh" in Vietnamese
Definition
Áo mưa macintosh là loại áo khoác chống thấm nước, thường được làm bằng vật liệu cao su hoặc không thấm. Từ này phổ biến hơn ở Anh và mang phong cách cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
'Macintosh' là từ cũ, chủ yếu dùng ở Anh, còn ngoài ra 'áo mưa' phổ biến hơn. Không nhầm với 'Macintosh' của máy tính hoặc họ người.
Examples
She wore her macintosh when it started to rain.
Cô ấy đã mặc **áo mưa macintosh** khi trời bắt đầu mưa.
The old man hung his macintosh by the door.
Ông lão treo **áo mưa macintosh** bên cửa.
A macintosh keeps you dry in the rain.
**Áo mưa macintosh** giúp bạn khô ráo khi trời mưa.
I forgot my macintosh and got soaked on my way home.
Tôi quên mang **áo mưa macintosh** và bị ướt sũng khi về nhà.
You should always keep a macintosh in your car, just in case.
Bạn nên luôn để một **áo mưa macintosh** trong xe phòng khi cần.
In the UK, older people might call a raincoat a macintosh or just a 'mac'.
Ở Anh, người lớn tuổi đôi khi gọi áo mưa là **áo mưa macintosh** hoặc chỉ đơn giản là 'mac'.