好きな単語を入力!

"machines" in Vietnamese

máy móc

Definition

Thiết bị có các bộ phận chuyển động dùng năng lượng để làm việc. Có thể là đồ dùng trong nhà hoặc máy móc công nghiệp lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'machine' là số nhiều. Hay đi kèm các cụm như 'washing machine', 'operate machines', 'heavy machinery'. 'machinery' thường chỉ chung các loại máy công nghiệp và là danh từ không đếm được.

Examples

The factory has many machines.

Nhà máy có rất nhiều **máy móc**.

These machines need more power.

Những **máy móc** này cần nhiều điện hơn.

Workers clean the machines every day.

Công nhân lau dọn **máy móc** mỗi ngày.

We replaced the old machines last year, and production is much faster now.

Chúng tôi đã thay thế các **máy móc** cũ năm ngoái và giờ sản xuất nhanh hơn nhiều.

Be careful around those machines—they start automatically.

Hãy cẩn thận với những **máy móc** kia—chúng tự động khởi động.

Even with modern machines, the job still takes hours.

Ngay cả với **máy móc** hiện đại, công việc này vẫn mất nhiều giờ.