"machinery" in Vietnamese
Definition
Tập hợp tất cả các máy móc ở một nơi hoặc hệ thống máy móc vận hành cùng nhau. Cũng có thể chỉ những bộ phận hoặc quá trình phức tạp tạo nên một hệ thống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường không đếm được, dùng 'máy móc' thay vì 'máy mócs'. Chủ yếu dùng cho thiết bị công nghiệp/nông nghiệp lớn chứ không phải thiết bị nhỏ. Cũng có thể chỉ hệ thống quản lý phức tạp trong nghĩa bóng, như 'bộ máy nhà nước'.
Examples
The factory uses modern machinery to make cars.
Nhà máy sử dụng **máy móc** hiện đại để sản xuất ô tô.
Please keep your hands away from the machinery.
Vui lòng để tay tránh xa **máy móc**.
Old machinery can be dangerous if not maintained.
**Máy móc** cũ có thể nguy hiểm nếu không được bảo trì đúng cách.
Much of the farm’s machinery runs all day during harvest time.
Phần lớn **máy móc** của trang trại hoạt động suốt ngày trong mùa thu hoạch.
The company invested in new machinery to speed up production.
Công ty đã đầu tư vào **máy móc** mới để tăng tốc sản xuất.
It's hard to navigate all the government machinery when applying for permits.
Thật khó để xử lý hết **bộ máy** chính phủ khi xin giấy phép.