"lyric" in Vietnamese
Definition
'Lyric' chủ yếu chỉ lời của một bài hát; trong văn học, nó cũng chỉ bài thơ diễn tả cảm xúc cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Lyric’ thường dùng ở số nhiều (‘lyrics’) để nói về lời bài hát; không nên nhầm với ‘melody’ là giai điệu. Dùng 'lyrics of a song', không phải cho thơ.
Examples
The singer wrote the lyric for her new song.
Ca sĩ đã viết **lời bài hát** cho ca khúc mới của cô ấy.
This poem is a beautiful lyric about love.
Bài thơ này là một **thơ trữ tình** tuyệt đẹp về tình yêu.
Can you understand the lyric of this song?
Bạn có hiểu **lời bài hát** của bài này không?
I always look up the lyrics online after hearing a catchy song.
Tôi luôn tra **lời bài hát** trên mạng sau khi nghe một bài hát bắt tai.
Some people remember a whole song just by reading one lyric.
Có người chỉ cần đọc một **lời bài hát** là nhớ hết cả bài.
His favorite part of the song is how the lyrics tell a story.
Phần yêu thích nhất của anh ấy trong bài hát là cách **lời bài hát** kể một câu chuyện.