Type any word!

"luxurious" in Vietnamese

sang trọng

Definition

Rất thoải mái, đắt tiền và chất lượng cao; thường được tạo ra để mang lại cảm giác xa hoa và hưởng thụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng để miêu tả vật thể, nơi chốn hoặc trải nghiệm ('luxurious hotel', 'luxurious fabrics'). Không dùng để chỉ người trực tiếp.

Examples

They stayed in a luxurious hotel by the beach.

Họ đã ở trong một khách sạn **sang trọng** bên bãi biển.

She wore a luxurious silk dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy lụa **sang trọng** đến bữa tiệc.

The apartment has a luxurious bathroom.

Căn hộ này có một phòng tắm **sang trọng**.

Nothing beats the feeling of sinking into a luxurious hot tub after a long day.

Không gì tuyệt vời bằng việc ngâm mình vào bồn tắm nước nóng **sang trọng** sau một ngày dài.

His job allows him to travel first class and stay in the most luxurious resorts.

Công việc của anh ấy cho phép anh đi lại hạng nhất và ở trong những khu nghỉ dưỡng **sang trọng** nhất.

That restaurant is famous for its luxurious interior and gourmet food.

Nhà hàng đó nổi tiếng với nội thất **sang trọng** và đồ ăn tinh tế.