Nhập bất kỳ từ nào!

"lutheran" in Vietnamese

Tin Lành Lutherngười theo Tin Lành Luther

Definition

Lutheran dùng để chỉ người theo giáo lý của Martin Luther hoặc liên quan đến nhà thờ Tin Lành Luther do ông sáng lập.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng như danh từ ('một người Lutheran') hoặc tính từ ('nhà thờ Lutheran'). Thường gặp trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.

Examples

The Lutheran tradition started in the 16th century.

Truyền thống **Lutheran** bắt đầu từ thế kỷ 16.

Many Lutheran churches celebrate Reformation Day in October.

Nhiều nhà thờ **Lutheran** tổ chức lễ Cải cách vào tháng Mười.

My grandparents were both raised in Lutheran families.

Ông bà tôi đều lớn lên trong gia đình **Lutheran**.

Do you know if this old church is Lutheran or Catholic?

Bạn có biết nhà thờ cũ này là **Lutheran** hay Công giáo không?

He is a Lutheran.

Anh ấy là một người **Lutheran**.

She goes to a Lutheran church every Sunday.

Cô ấy đi nhà thờ **Lutheran** mỗi Chủ nhật.