"lust" in Vietnamese
Definition
Mong muốn mãnh liệt về tình dục; đôi khi cũng chỉ sự khao khát mạnh mẽ với thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng trong tôn giáo, đạo đức hoặc văn chương. Phân biệt với 'love' (tình yêu thật sự) và 'like' (ưa thích). 'Lust for power' nghĩa là ham muốn quyền lực.
Examples
He was overcome with lust.
Anh ấy bị **dục vọng** chi phối.
Some people have a lust for power.
Một số người có **dục vọng** quyền lực.
Lust is one of the seven deadly sins.
**Dục vọng** là một trong bảy tội lỗi chết người.
There’s a big difference between lust and real love.
Có sự khác biệt lớn giữa **dục vọng** và tình yêu thực sự.
He looked at her not with love, but with lust in his eyes.
Anh ấy nhìn cô ấy không phải với tình yêu mà với **dục vọng** trong ánh mắt.
Sometimes people mistake lust for attraction, but it’s not the same.
Đôi khi mọi người nhầm lẫn **dục vọng** với sự hấp dẫn, nhưng nó không giống nhau.