Type any word!

"luscious" in Vietnamese

ngon ngọtquyến rũ

Definition

Từ này diễn tả món ăn hoặc đồ uống rất đậm đà, hấp dẫn và ngon miệng. Ngoài ra, nó cũng dùng để miêu tả hình ảnh hoặc người rất thu hút, gợi cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thức ăn quá ngon và hấp dẫn, hoặc người/khung cảnh có vẻ đẹp gợi cảm. Từ này mang sắc thái thi vị hoặc văn chương, không phổ biến như 'ngon' hay 'tươi mọng'.

Examples

These strawberries are so luscious.

Những quả dâu này thật **ngon ngọt**.

The chocolate cake was luscious and rich.

Bánh sô-cô-la này quá **ngon ngọt** và đậm đà.

She wore a luscious red dress.

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ **quyến rũ**.

The garden is full of luscious green plants after the rain.

Khu vườn ngập tràn cây xanh **ngon ngọt** sau cơn mưa.

He smiled with luscious lips that caught everyone’s eye.

Anh ấy mỉm cười với đôi môi **quyến rũ** khiến ai cũng để ý.

That peach was so ripe and luscious, the juice ran down my chin.

Quả đào đó chín mọng và **ngon ngọt** đến mức nước chảy xuống cằm tôi.