"lurking" in Vietnamese
Definition
Ở trạng thái ẩn mình, thường với mục đích bí mật, chờ đợi thời cơ hành động. Cũng có thể chỉ việc hiện diện (như trên mạng) mà không tự lộ diện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong bối cảnh bí ẩn, hồi hộp, hoặc để chỉ những người chỉ đọc mà không bình luận trên diễn đàn ('chỉ ẩn nấp'). Mang nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ nguy hiểm, trung tính khi nói về online.
Examples
There is a cat lurking behind the door.
Có một con mèo đang **ẩn nấp** sau cánh cửa.
He noticed someone lurking outside his window at night.
Anh ấy nhận thấy có ai đó đang **ẩn nấp** ngoài cửa sổ vào ban đêm.
She has been lurking in the online chat but never says anything.
Cô ấy đã **ẩn nấp** trong phòng chat online nhưng chưa bao giờ nói gì.
I always feel there’s something lurking beneath the surface in horror movies.
Tôi luôn có cảm giác có gì đó đang **ẩn nấp** bên dưới trong các phim kinh dị.
There have been reports of scammers lurking in the comments section.
Có tin rằng có những kẻ lừa đảo đang **ẩn nấp** trong mục bình luận.
If you’ve just been lurking here, feel free to join the conversation!
Nếu bạn chỉ **ẩn nấp** ở đây, hãy thoải mái tham gia cuộc trò chuyện!