Herhangi bir kelime yazın!

"lurid" in Vietnamese

rùng rợngây sốcsặc sỡ (theo cách không đẹp)

Definition

Từ này dùng để chỉ điều gì đó gây sốc, kinh dị hoặc quá sặc sỡ theo cách không đẹp, thường liên quan đến bạo lực, tình dục hoặc tai tiếng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lurid' thường dùng để phê phán tin tức hoặc nghệ thuật quá giật gân, quá mức hoặc gây cảm giác khó chịu (ví dụ: 'lurid headlines', 'lurid colors'). Chủ yếu xuất hiện trong văn viết, trang trọng.

Examples

The newspaper had a lurid story about the crime.

Tờ báo có một câu chuyện **rùng rợn** về vụ án đó.

She painted her room a lurid shade of pink.

Cô ấy đã sơn phòng mình bằng một màu hồng **sặc sỡ**.

Many horror movies are known for their lurid details.

Nhiều bộ phim kinh dị nổi tiếng với những tình tiết **rùng rợn**.

The book was filled with lurid descriptions that made some readers uncomfortable.

Cuốn sách chứa đầy những mô tả **rùng rợn** khiến một số độc giả cảm thấy không thoải mái.

People were drawn to the lurid headlines, even though the facts were simple.

Mọi người bị thu hút bởi những tiêu đề **gây sốc**, dù sự thật rất đơn giản.

That movie's colors were so lurid, I had to look away.

Màu sắc của bộ phim đó quá **sặc sỡ** khiến tôi phải quay đi.