"lured" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó bị dụ dỗ, họ bị thu hút hoặc bị lừa đi đâu đó hoặc làm gì đó bằng một lời hứa hấp dẫn hoặc mánh khóe.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bị dụ dỗ' thường dùng trong tình huống tiêu cực như bị lừa, bị dụ vào bẫy. Dùng với cấu trúc 'bị dụ dỗ vào bẫy', 'bị lôi kéo bằng lời hứa'.
Examples
The child was lured by the promise of candy.
Đứa trẻ đã bị **dụ dỗ** bằng lời hứa cho kẹo.
She was lured into the shop by a big sale sign.
Cô ấy đã bị **dụ dỗ** vào cửa hàng bởi biển giảm giá lớn.
The mouse was lured into the trap by cheese.
Con chuột đã bị **dụ dỗ** vào bẫy bằng phô mai.
He felt lured by the excitement of big city life.
Anh ấy cảm thấy mình bị **dụ dỗ** bởi sự náo nhiệt của cuộc sống thành phố lớn.
Tourists were lured away from the beach by the street performers.
Các du khách đã bị **dụ dỗ** rời khỏi bãi biển bởi các nghệ sĩ đường phố.
Scammers lured people with offers that sounded too good to be true.
Những kẻ lừa đảo **dụ dỗ** mọi người bằng các đề nghị nghe quá hấp dẫn.