"lure" in Vietnamese
Definition
Thu hút hoặc dụ dỗ ai đó làm điều gì đó (thường không tốt), hoặc vật dùng để thu hút động vật, đặc biệt là trong câu cá.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa tiêu cực là dụ dỗ làm điều không nên. 'lure into' là dụ vào, 'the lure of' là sức hấp dẫn. Trong câu cá, 'mồi câu' là nghĩa vật lý.
Examples
Fishermen use a lure to catch fish.
Ngư dân dùng **mồi** để câu cá.
The promise of easy money can lure people into danger.
Lời hứa về tiền dễ dàng có thể **dụ dỗ** người ta vào nguy hiểm.
She tried to lure the cat with some food.
Cô ấy cố **dụ dỗ** con mèo bằng một ít thức ăn.
Don't let flashy ads lure you into buying things you don't need.
Đừng để những quảng cáo hấp dẫn **dụ dỗ** bạn mua những thứ không cần thiết.
The lure of adventure was too strong for him to resist.
**Sức hấp dẫn** của phiêu lưu quá mạnh để anh ấy có thể cưỡng lại.
He tried to lure customers away from his competitor with special offers.
Anh ta cố **thu hút** khách hàng từ đối thủ bằng những ưu đãi đặc biệt.