"lunches" in Vietnamese
Definition
'Bữa trưa' là các bữa ăn vào giữa ngày hoặc các dịp cùng nhau ăn trưa.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bữa trưa đóng gói’ là mang từ nhà, ‘bữa trưa công việc’ là gặp đối tác. Đôi khi dùng 'bữa ăn trưa miễn phí' theo nghĩa bóng.
Examples
We had several business lunches this week.
Tuần này chúng tôi đã có vài **bữa trưa** công việc.
Those long lunches with old friends are one of life's greatest pleasures.
Những **bữa trưa** dài với bạn cũ là một trong những niềm hạnh phúc lớn nhất của cuộc đời.
The company provides free lunches to keep employees from leaving the building.
Công ty cung cấp **bữa trưa** miễn phí để nhân viên không rời khỏi tòa nhà.
The cafeteria serves hot lunches to students every day.
Nhà ăn phục vụ **bữa trưa** nóng cho học sinh mỗi ngày.
She packs lunches for her kids before school.
Cô ấy chuẩn bị **bữa trưa** cho các con trước khi đến trường.
Remember: there's no such thing as free lunches in business — every favor comes with strings attached.
Hãy nhớ: không có **bữa trưa** miễn phí trong kinh doanh — mọi ân huệ đều có điều kiện đi kèm.