Type any word!

"luncheon" in Vietnamese

bữa trưa trang trọngtiệc trưa

Definition

Một bữa ăn trưa được tổ chức trang trọng, thường dành cho dịp đặc biệt, sự kiện công việc hoặc gặp gỡ xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Luncheon' lịch sự và trang trọng hơn 'lunch', thường dùng trong các dịp công việc, tổ chức hoặc sự kiện đặc biệt. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The company will host a luncheon for its employees.

Công ty sẽ tổ chức một **bữa trưa trang trọng** cho nhân viên của mình.

We attended a charity luncheon yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã tham dự **bữa trưa trang trọng** gây quỹ từ thiện.

A special luncheon was held to honor the winner.

Một **bữa trưa trang trọng** đặc biệt đã được tổ chức để vinh danh người chiến thắng.

Are you going to the awards luncheon next Friday?

Bạn có đi dự **bữa trưa trang trọng** trao giải vào thứ Sáu tới không?

The annual luncheon always brings everyone together.

**Bữa trưa trang trọng** thường niên luôn gắn kết mọi người.

After the conference, we'll have a networking luncheon with professionals from various fields.

Sau hội nghị, chúng tôi sẽ có **bữa trưa trang trọng** kết nối với các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.