Type any word!

"lunatics" in Vietnamese

kẻ điênngười điên

Definition

'Lunatics' dùng chỉ những người hành xử một cách điên rồ, khác thường; thường mang ý xúc phạm hoặc đùa cợt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không thích hợp khi nói về người mắc bệnh tâm thần; thường dùng để đùa hoặc chỉ những người hành động quá mức, kỳ quặc.

Examples

Some people think that only lunatics would swim in cold water during winter.

Một số người nghĩ chỉ có **kẻ điên** mới bơi trong nước lạnh vào mùa đông.

History books were once full of stories about lunatics and their strange ideas.

Sách lịch sử từng đầy những câu chuyện về các **kẻ điên** và ý tưởng kỳ quái của họ.

The noisy group acted like real lunatics at the party.

Nhóm ồn ào đó cư xử như những **kẻ điên** thực sự trong bữa tiệc.

If you run around in the rain shouting, people will think you’re one of the lunatics.

Nếu bạn vừa chạy quanh vừa hét lên dưới mưa, người ta sẽ nghĩ bạn là một trong những **kẻ điên**.

My friends are total lunatics, but that’s why I love hanging out with them.

Bạn của tôi đều là những **kẻ điên** thực sự, nhưng tôi thích tụ họp với họ vì điều đó.

It was midnight and the streets were empty, except for a couple of lunatics dancing to silent music.

Đã nửa đêm, đường phố vắng tanh, chỉ còn vài **kẻ điên** nhảy múa theo điệu nhạc câm lặng.