아무 단어나 입력하세요!

"lunatic" in Vietnamese

kẻ điênkẻ mất trí

Definition

Kẻ điên là người hành động rất kỳ quặc, liều lĩnh hoặc vô lý. Đây cũng là từ cũ, giờ mang tính xúc phạm khi nói về người mắc bệnh tâm thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong khẩu ngữ để mắng vui hoặc phóng đại: 'Lái xe như kẻ điên'. Tránh dùng với người thật sự có bệnh tâm thần. Đôi khi dùng làm tính từ, như 'lunatic idea'.

Examples

That lunatic shouted at everyone on the bus.

Tên **kẻ điên** đó hét vào mặt mọi người trên xe buýt.

Only a lunatic would jump into that cold lake.

Chỉ có **kẻ điên** mới nhảy xuống cái hồ lạnh như vậy.

The police arrested a lunatic with a knife.

Cảnh sát đã bắt giữ một **kẻ điên** cầm dao.

Who drives that fast in the rain? What a lunatic.

Ai lại lái xe nhanh thế trong trời mưa? Đúng là **kẻ điên**.

My brother wants to sell everything and move to an island — the man's a lunatic.

Anh tôi muốn bán hết và ra đảo sống — đúng là **kẻ điên**.

The crowd went lunatic after the last-minute goal.

Cả đám đông đã trở nên **điên cuồng** sau bàn thắng phút cuối.