"lunar" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến Mặt Trăng, dùng khi nói về những thứ thuộc hoặc gắn với Mặt Trăng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy trong các từ ghép khoa học như 'bề mặt mặt trăng', 'nhật thực', 'tàu khám phá mặt trăng.' Không dùng cho 'lịch âm'.
Examples
Astronauts walked on the lunar surface in 1969.
Năm 1969, các phi hành gia đã đi bộ trên bề mặt **Mặt Trăng**.
A lunar eclipse occurs when the Earth blocks sunlight from the moon.
Nhật thực **Mặt Trăng** xảy ra khi Trái Đất chắn ánh sáng mặt trời tới Mặt Trăng.
Scientists study lunar rocks to learn about the moon.
Các nhà khoa học nghiên cứu đá **Mặt Trăng** để tìm hiểu về nó.
We're planning a lunar observation night with telescopes.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một đêm quan sát **Mặt Trăng** với kính thiên văn.
Have you seen pictures of the lunar landscape? It looks so different from Earth.
Bạn đã từng xem ảnh phong cảnh **Mặt Trăng** chưa? Nó trông rất khác với Trái Đất.
The next lunar mission will bring back more samples.
Nhiệm vụ **Mặt Trăng** tiếp theo sẽ mang về nhiều mẫu hơn nữa.