Type any word!

"lunacy" in Vietnamese

sự điên rồhành động dại dột

Definition

Lunacy là hành động cực kỳ ngu ngốc hoặc điên rồ, chỉ những việc làm không hợp lý hoặc vô nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói khi muốn chê ai đó làm điều liều lĩnh, không nên dùng cho bệnh tâm thần thật. Các cụm như 'sheer lunacy', 'it would be lunacy to...' rất phổ biến.

Examples

Jumping into that river in winter is pure lunacy.

Nhảy xuống sông vào mùa đông thật là **sự điên rồ**.

Many thought her decision to quit her job was lunacy.

Nhiều người nghĩ quyết định nghỉ việc của cô ấy là **sự điên rồ**.

The plan was rejected because of its apparent lunacy.

Kế hoạch đã bị từ chối vì **sự điên rồ** rõ ràng của nó.

It's sheer lunacy to drive this fast in the snow.

Lái xe nhanh như vậy trên tuyết đúng là **sự điên rồ**.

The whole idea sounded like lunacy to me, but it somehow worked.

Toàn bộ ý tưởng nghe có vẻ **sự điên rồ** đối với tôi, nhưng nó lại thành công.

There's a certain lunacy in trying the impossible just for fun.

Có một chút **sự điên rồ** nào đó khi thử thực hiện điều không thể chỉ để vui.