Введите любое слово!

"lumps" in Vietnamese

cụcvón cục

Definition

Cục là các khối nhỏ, rắn, thường tròn và không mịn, có thể xuất hiện trong đồ ăn, nước hoặc dưới da.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả món ăn bị vón cục ('lumps in the sauce') hoặc da nổi cục. 'Clumps' có nghĩa gần giống nhưng to và rối hơn.

Examples

There are lumps in the soup.

Trong súp có nhiều **cục**.

She found some lumps under her skin.

Cô ấy phát hiện một vài **cục** dưới da mình.

Stir well to avoid lumps in the batter.

Khuấy đều để tránh **cục** trong bột.

The sugar didn't dissolve, so there are still lumps at the bottom of my tea.

Đường chưa tan hết nên vẫn còn **cục** dưới đáy trà của tôi.

He got a few lumps on his head after bumping into the door.

Anh ta bị mấy **cục** trên đầu sau khi đập vào cửa.

If your sauce still has lumps, just strain it before serving.

Nếu sốt vẫn còn **cục**, chỉ cần lọc trước khi ăn.