Type any word!

"luminous" in Vietnamese

phát sángsáng rực

Definition

Chỉ thứ gì đó tự phát ra ánh sáng hoặc rất sáng, dễ nhìn thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả thứ thực sự phát sáng (ví dụ: 'luminous paint'), hoặc bóng bẩy (ẩn dụ) cho người/vật nổi bật.

Examples

The luminous stars filled the night sky.

Những vì sao **sáng rực** phủ đầy bầu trời đêm.

This watch has a luminous dial so you can see it in the dark.

Chiếc đồng hồ này có mặt số **phát sáng** nên bạn có thể xem trong bóng tối.

The fish had luminous stripes along its body.

Con cá có những sọc **phát sáng** dọc theo thân.

Her luminous smile lit up the whole room.

Nụ cười **sáng rực** của cô ấy làm bừng sáng cả căn phòng.

We painted the walls with a luminous green so they glow at night.

Chúng tôi đã sơn tường bằng màu xanh lá **phát sáng** để ban đêm nó phát quang.

The screen was so luminous I had to lower the brightness.

Màn hình quá **sáng rực** nên tôi phải giảm độ sáng xuống.