Type any word!

"lumber" in Vietnamese

gỗ (đã xẻ)di chuyển nặng nề

Definition

Là danh từ, 'lumber' là gỗ đã được cưa xẻ thành ván để xây dựng. Là động từ, có nghĩa di chuyển một cách nặng nề, chậm chạp hoặc vụng về.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ 'lumber' phổ biến trong tiếng Anh Mỹ (Anh Anh dùng 'timber'). Động từ chủ yếu mô tả động tác nặng nề, vụng về của người hoặc động vật; hiếm khi dùng bóng nghĩa.

Examples

The house was built out of lumber.

Ngôi nhà được xây bằng **gỗ**.

We need more lumber to finish the project.

Chúng ta cần thêm **gỗ** để hoàn thành dự án.

The bear lumbered through the forest.

Con gấu **di chuyển nặng nề** qua rừng.

After hours of hiking, I just lumbered back to camp, totally exhausted.

Sau nhiều giờ đi bộ, tôi chỉ biết **lê bước nặng nề** về trại, kiệt sức hoàn toàn.

The old truck was filled with rough lumber for the new barn.

Chiếc xe tải cũ chở đầy **gỗ** thô cho chuồng mới.

He tends to lumber around the office when he’s sleepy.

Anh ấy thường **đi lại nặng nề** quanh văn phòng khi buồn ngủ.