"lull" in Vietnamese
Definition
Một khoảng thời gian yên tĩnh hoặc tạm lắng trong hoạt động. Ngoài ra, còn có nghĩa là ru ai đó để họ dịu đi hoặc ngủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'khoảng lặng' cho các quãng ngắn, như im lặng trong trò chuyện, giao thông. Là động từ, hay gặp trong diễn đạt nhẹ nhàng ('ru con ngủ').
Examples
There was a lull in the traffic at noon.
Vào buổi trưa, giao thông có một **khoảng lặng**.
She tried to lull the baby to sleep by singing a song.
Cô ấy cố **ru** em bé ngủ bằng cách hát một bài hát.
After the storm, there was a lull before the rain started again.
Sau cơn bão, có một **khoảng lặng** trước khi mưa lại bắt đầu.
There was an awkward lull in the conversation, so nobody spoke for a moment.
Có một **khoảng lặng** ngượng ngùng trong cuộc trò chuyện, nên không ai nói gì trong chốc lát.
Soft music can lull you into a peaceful nap.
Nhạc nhẹ có thể **ru** bạn vào một giấc ngủ yên bình.
During the lull, everyone checked their phones and relaxed a bit.
Trong **khoảng lặng**, mọi người kiểm tra điện thoại và thư giãn một chút.